Hội thoại tiếng nhật , tiếng nhật giao tiếp

Hội thoại tiếng nhật , tiếng nhật giao tiếp


aaa
Câu 1 :

Nghe audio của bài :



1 .    A: 今晩、何か食べたい?
B: う~ん。カレーは?
A: カレー?マンネリじゃない?

2 .    A: 山田さんっていつもタイミングがいいよね。
B:  うん、何かおいしいものを食べようとしたら、いつも来るよね。
A: 本当。どこかで見てるのかなって思うくらい。

3 .    A: ねー、明日の準備してある?
B:  あ、ごめんなさい。今します。
A: うん、ちゃんとしといてね。

4 .    A: うん、風邪ですね。抗生物質を出しておきます。
B: え、抗生物質と言うのは何でしょう?
A: えーとね。バクテリアを殺す薬です。

5 .    A: すみません。
B: はい。
A: ちょっとお尋ねしたいのですが…。
B:  どうぞ。

6 .    A: ねー、なんだか僕、山田さんに嫌われてるみたいなんだ。
B:  え、どうして?
A: 全然僕と話してくれないんだ。



Câu 2 :

Nghe audio của bài :



1 .    A: 新しく始まるドラマ、面白そうだよ。
B: あー、あんまり興味ないな。

2 .    A: 木村さんってどんな人?
B:  うん、明るくて社交的な人だよ。

3 .    A: あー、今日は雨が降りそうだね。
B:  うん、かさを持って行った方が良さそうだね。

4 .    A: すみませーん。宿題を忘れてしまいました~。
B: そうですか!

5 .    A: あんなこと言うつもりじゃなかったのに…。
B: 口は災いの元だね。

6 .    A: 日本の習慣について教えてください。
B:  そうだね。日本では家に入るとき、靴を脱ぐんですよ。

7 .    A: 私、料理するのが好きなの。
B:  へー、一度食べてみたいな。

8 .    A: どうすれば金持ちになれると思う?
B: やっぱ、宝くじかな。

9 .    A: 日本にいる間に、出来るだけ旅行しようと思っています。
B: あー、それはいいですね。

10 .    A: 思ったよりスムーズにいったね。
B:  本当ね。もっと時間がかかると思ったのに。



Bình luận :
Học Kanji mỗi ngày
外れます

Hiragana : はずれます[ボタンが~]

Nghĩa của từ : tuột, bung [cái cúc bị ~]

Bài viết ngẫu nhiên
Thời trang Lolita ở Nhật Bản
Thời trang Lolita ở Nhật Bản
Tiếng Nhật Giao tiếp trong nhà hàng - phần 2
Tiếng Nhật Giao tiếp trong nhà hàng - phần 2
Những công việc part-time “độc” nhất tại Nhật Bản
Những công việc part-time “độc” nhất tại Nhật Bản
Amezaiku – Tò he ở Nhật
Amezaiku – Tò he ở Nhật
Những “cú sốc” khi đến Nhật Bản
Những “cú sốc” khi đến Nhật Bản
Bí ẩn đằng sau văn hóa tình dục ở Nhật
Bí ẩn đằng sau văn hóa tình dục ở Nhật
Đậu hũ sắc đặc sản Kyoto
Đậu hũ sắc đặc sản Kyoto
Tượng đá hài hước ở ngôi chùa Otagi Nenbutsu-Ji
Tượng đá hài hước ở ngôi chùa Otagi Nenbutsu-Ji
Danh thiếp với người Nhật
Danh thiếp với người Nhật
Ông tổ trà Nhật Bản
Ông tổ trà Nhật Bản

Thành viên mới


Fanpage "tiếng nhật 24h"
Tài trợ
Support : email ( [email protected] ) - Hotline ( 09 8627 8627 )