Học tiếng nhật qua Videos Youtube

TỪ MỚI

Nghe toàn bộ từ mới của bài :

Hiragana Kanji Tiếng Việt
みます  見ます、診ます xem, khám bệnh
さがします  探します、捜します tìm, tìm kiếm
おくれます [じかんに~]  遅れます[時間に~] chậm, muộn [cuộc hẹn,v.v.]
やります   làm
さんかします [パーティーに~]  参加します tham gia, dự [buổi tiệc]
もうしこみます  申し込みます đăng ký
つごうがいい  都合がいい có thời gian, thuận tiện
つごうがわるい  都合が悪い không có thời gian, bận, không thuận tiện
きぶんがいい  気分がいい cảm thấy tốt, cảm thấy khỏe
きぶんがわるい  気分が悪い cảm thấy không tốt, cảm thấy mệt
しんぶんしゃ  新聞社 công ty phát hành báo, tòa soạn báo
じゅうどう  柔道 Judo (nhu đạo)
うんどうかい  運動会 hội thi thể thao
ばしょ  場所 địa điểm
ボランティア   tình nguyện viên
~べん  ~弁 tiếng ~, giọng ~
こんど  今度 lần tới
ずいぶん   khá, tương đối
ちょくせつ  直接 trực tiếp
いつでも   lúc nào cũng
どこでも   ở đâu cũng
だれでも   ai cũng
なんでも  何でも cái gì cũng
こんな~   ~ như thế này
そんな~   ~ như thế đó (gần người nghe)
あんな~   ~ như thế kia (xa cả người nói và người nghe)
ごみ   rác
出します[ごみを~]   đổ, để [rác]
燃えます[ごみが~]   cháy được [rác ~]
月・水・金   thứ hai, thứ tư, thứ sáu
置き場   nơi để
  bên cạnh
  cái chai
  cái lon, hộp kim loại
[お]湯   nước nóng
ガス   ga
~会社   công ty ~
連絡します   liên lạc
困ったなあ。   Làm thế nào đây!/ căng quá nhỉ!/ gay quá!
電子メール   thư điện tử, e-mail
宇宙   vũ trụ
怖い   sợ
宇宙船   tàu vũ trụ
別の   khác
宇宙飛行士   nhà du hành vũ trụ


Luyện từ mới
Bình luận :
Video mỗi ngày
Xem nhiều video hơn tại kênh Youtube
Cộng đồng tiếng nhật
Học Kanji mỗi ngày
はきます [靴を~]

Hiragana : はきます [くつを~]

Nghĩa của từ : đi, mặc [giầy, quần âu, v.v.]

Bài viết mới
Nguyên tắc 5S trong cách làm việc của người Nhật lê hoàn
859
Kyoto – điểm hẹn văn hóa Kokomi
863
Nghệ thuật cắt giấy Kokomi
1165
5 món ăn từ côn trùng được yêu thích nhất Kokomi
1358
Trái cây Akebi Nhật Bản Le Van Hoan
938
Thú vui ngắm lá vàng tại Nhật Bản Kokomi
882
Các loại trà ở Nhật Bản Kokomi
900
Sakura và Hanami Le Van Hoan
995
Mizuhiki – vật phổ biến trên những món quà Nhật Kokomi
1029
‘Đột nhập’ thiên đường sex sôi động nhất Nhật Bản Le Van Hoan
1115



Fanpage "tiếng nhật 24h"
Tài trợ
Support : email ( [email protected] ) - Hotline ( 09 8627 8627 )