Bài 1 : Xin chào

Mondai


Mondai 1

Nghe audio


bạn cần Đăng nhập để xem đáp án
  • 例 : あなたは せんせい ですか。
  • 1 : あなたは サントスさんですか。
  • 2 : お なまえ は?
  • 3 : なんさい ですか。
  • 4 : アメリカじんですか。
  • 5 : エンジニアですか。

Mondai 2


Nghe audio


bạn cần Đăng nhập để xem đáp án
1 . ( 2 )
2 . ( 1 )
3 . ( 3 )

Mondai 3

Nghe audio


bạn cần Đăng nhập để xem đáp án
1 . ( O )
2 . ( X )
3 . ( O )

Bình luận :
Học Kanji mỗi ngày
番組

Hiragana : ばんぐみ

Nghĩa của từ : chương trình (phát thanh, truyền hình)

Bài viết ngẫu nhiên
Lược sử điện ảnh Nhật Bản
Lược sử điện ảnh Nhật Bản
Uchikake Nhật Bản
Uchikake Nhật Bản
Đặc sản vùng Hokkaido
Đặc sản vùng Hokkaido
Những điều người Nhật kiêng kỵ phần 1
Những điều người Nhật kiêng kỵ phần 1
Tiếng Nhật Giao tiếp trong nhà hàng - phần 3 - Một số câu khách thường nói
Tiếng Nhật Giao tiếp trong nhà hàng - phần 3 - Một số câu khách thường nói
Đũa trong văn hoá ẩm thực các quốc gia
Đũa trong văn hoá ẩm thực các quốc gia
Đảo thỏ Okunoshima
Đảo thỏ Okunoshima
Kinh dị xem người Nhật thưởng thức món
Kinh dị xem người Nhật thưởng thức món 'ếch tươi nguyên con'
‘Đột nhập’ thiên đường sex sôi động nhất Nhật Bản
‘Đột nhập’ thiên đường sex sôi động nhất Nhật Bản
Ý nghĩa 17 loài hoa ở Nhật Bản
Ý nghĩa 17 loài hoa ở Nhật Bản

Thành viên mới


Fanpage "tiếng nhật 24h"
Tài trợ
Support : email ( [email protected] ) - Hotline ( 09 8627 8627 )