Hội thoại tiếng nhật , tiếng nhật giao tiếp

Hội thoại tiếng nhật , tiếng nhật giao tiếp


Câu 1 :

Nghe audio của bài :


1 .    A: すみません。ちょっと手伝ってもらえませんか?
B: ええ、いいですよ。

2 .    A: はさみとホチキスを借りてもいいですか?
B:  はい、ちょっと待ってください。

3 .     A: 最近、何かはまってることある?
B:  ヨガかな。あれはいいよ。

4 .    A: わー、このパソコン、7万円だって。安いよね。
B: うん、絶対これかいだよね。

5 .    A: 明日、花火大会があんだって。
B: あ、そう。どこで?

6 .    A: コンビニのお弁当で足りるの?
B:  全然。すぐおなか減っちゃう。

7 .    A: このビスケット、百均なんだよ。信じられる?
B:  すごい、これ当たり。100円とは思えない!

8 .    A: 飲み会、来週の土曜に変更になったの、知ってる?
B: え~、そうなの~?なーんだ、今週バイト断ったのに。

9 .    A: サイズはいかがですか?
B: ええ、ぴったりです。

10 .    A: あそこの大学、倍率5倍なんだって。
B:  まー、だめもとでチャレンジしたら?



Câu 2 :

Nghe audio của bài :


1 .    A: 明子、拓也くんといい感じじゃない?
B: うん、でも友達以上、恋人未満かな。

2 .    A: このセーターどうかな?この色いいよね?
B:  うん、その色似合うね。

3 .    A: あ~あ、目が疲れた。
B:  遠くを見たほうがいいよ。緑を見たり…。

4 .    A: なんだか、北村さん、最近怒りっぽくない?
B: うん、ストレスたまってんだよ。

5 .    A: あー、よく食べた。もう食べれない。
B: 本当!これで寝ちゃえたらいいのに。

6 .    A: あのー、10分ぐらい前にカレー注文したんですけど…。
B:  あ、申し訳ありません。ただ今、見てまいります。

7 .    A: あのー、このカレー、髪の毛が入ってるんですけど…。
B:  あ、すみません。新しいものとお取替えします。

8 .    A: あのー、昨日、こちらでこのかさ買ったんですけど、すぐにこわれちゃったんですが…。
B: あ、すみません。では、新しいものと交換いたします。

9 .    A: あのー、返品はできませんか?
B: あ、では、少々お待ちください。店長を呼んできます。

10 .    A: お客様、では、お代をお返しいたします。
B:  あ、お願いします。



Bình luận :
Học Kanji mỗi ngày
困ります

Hiragana : こまります

Nghĩa của từ : rắc rối, khó xử, có vấn đề

Bài viết ngẫu nhiên
Váy ngắn tấp nập trên đường phố Nhật
Váy ngắn tấp nập trên đường phố Nhật
Nhật Bản “lặng yên”
Nhật Bản “lặng yên”
Cánh đồng tiên cảnh Biei
Cánh đồng tiên cảnh Biei
Quy tắc chuẩn khi thưởng thức sushi Nhật Bản
Quy tắc chuẩn khi thưởng thức sushi Nhật Bản
Trái cây Akebi Nhật Bản
Trái cây Akebi Nhật Bản
Guốc gỗ Geta – Nét đẹp văn hóa Nhật Bản
Guốc gỗ Geta – Nét đẹp văn hóa Nhật Bản
Hagoita – Vật may mắn của các bé Nhật Bản
Hagoita – Vật may mắn của các bé Nhật Bản
Từ vựng IT trong tiếng Nhật
Từ vựng IT trong tiếng Nhật
Văn hóa Nhật qua việc Ăn
Văn hóa Nhật qua việc Ăn
Bí quyết sống ở Nhật Bản
Bí quyết sống ở Nhật Bản

Thành viên mới


Fanpage "tiếng nhật 24h"
Tài trợ
Support : email ( [email protected] ) - Hotline ( 09 8627 8627 )