Học tiếng nhật qua Videos Youtube

Tự học kanji


STTHán tựÂm hánÝ nghĩa
1 bác sĩ, lựcsĩ
2 HẠ mùa hè
3 TỊCH chiều tối
4 NGOẠI ngoại quốc
5 ĐA nhiều
6 DẠ đêm
7 MỘNG giấc mơ
8 ĐẠI lớn
9 THIÊN trời
10 THÁI to lớn
11 PHU chồng
12 ƯƠNG ở giữa
13 THẤT mất, thiếu sót
14 ÁO bên trong, vợ
15 TƯỞNG cổ vũ, động viên
16 NỮ nữ giới, phụ nữ
17 HẢO thích
18 người hầu
19 NHƯ giống như
20 MUỘI em gái
21 THÊ vợ
22 TỶ chị gái
23 THỦY bắt đầu
24 TÍNH, TÁNH họ
25 NƯƠNG con gái
26 HÔN kết hôn
27 PHỤ phụ nữ
28 TỬ đứa con
29 KHỔNG khổng tử, cái lỗ
30 TỰ chữ
31 TỒN tồn tại
32 HIẾU hiếu thảo
33 QUÝ mùa trong năm
34 HỌC học tập
35 BỘ MIÊN  
36 TRẠCH nhà cửa
37 vũ trụ
38 THỦ giữ, bảo vệ
39 AN an toàn
40 HOÀN hoàn toàn
1 兵士 BINH SĨ へいし Binh lính
2 武士 VÕ SĨ ぶし Võ sĩ
3 力士 LỰC SĨ りきし Lực sĩ
4 夏季 HẠ QUÝ かき Mùa hè
5 立夏 LẬP HẠ りっか Lập hạ
6 初夏 SƠ HẠ しょか Đầu hè
7 夕飯 TỊCH PHẠN ゆうはん Bữa ăn tôi
8 夕方 TỊCH PHƯƠNG ゆうがた Chiều tối
9 夕日 TỊCH NHẬT ゆうひ Mặt trời ban chiều
10 外見 NGOẠI KIẾN がいけん Vẻ ngoài
11 外食 NGOẠI THỰC がいしょく Ăn tiệm
12 屋外 ỐC NGOẠI おくがい Ngoài trời
13 意外 Ý NGOẠI いがい Ngoài dự tính
14 海外 HẢI NGOẠI かいがい Nước ngoài
15 多分 ĐA PHÂN たぶん Đa phần, rất nhiều
16 多忙 ĐA MANG たぼう Bận rộn
17 最多 TỐI ĐA さいた Nhiều nhất
18 多様 ĐA DẠNG たよう Đa dạng
19 深夜 THÂM DẠ しんや Đêm khuya
20 徹夜 TRIỆT DẠ てつや Thức khuya
21 夜間 DẠ GIAN やかん Ban đêm
22 夢中 MỘNG TRUNG むちゅう Say sưa, miệt mài
23 悪夢 ÁC MỘNG あくむ Ác mộng
24 夢想 MỘNG TƯỞNG むそう Mộng tưởng
25 大会 ĐẠI HỘI たいかい Đại hội
26 大工 ĐẠI CÔNG だいく Thợ mộc
27 拡大 KHUẾCH ĐẠI かくだい Khuếch đại, lan rộng
28 重大 TRỌNG ĐẠI じゅうだい Trọng đại, quan trọng
29 天井 THIÊN TỈNH てんじょう Trần nhà
30 天才 THIÊN TÀI てんさい Thiên tài
31 天然 THIÊN NHIÊN てんねん Thiên nhiên
32 野天 DÃ THIÊN のてん Ngoài trời
33 太陽 THÁI DƯƠNG たいよう Mặt trời
34 太鼓 THÁI CỔ たいこ Cái trống
35 太子 THÁI TỬ たいし Thái tử
36 丈夫 TRƯỢNG PHU じょうぶ Chắc, bền
37 夫婦 PHU PHỤ ふうふ Vợ chồng
38 工夫 CÔNG PHU くふう Công phu
39 失恋 THẤT LUYẾN しつれん Thất tình
40 失業 THẤT NGHIỆP しつぎょう Thất nghiệp
41 損失 TỔN THẤT そんしつ Thua lỗ
42 山奥 SƠN ÁO やまおく Sâu trong núi
43 奥底 ÁO ĐỂ おくそこ Đáy (lòng)
44 奥様 ÁO DẠNG おくさま Vợ (ngài), bà nhà
45 女性 NỮ TÍNH じょせい Nữ tính
46 彼女 BỈ NỮ かのじょ Cô ấy, bạn gái
47 男女 NAMNỮ だんじょ Namnữ
48 友好 HỮU HẢO ゆうこう Tình bạn
49 好意 HẢO Ý こうい Ý tốt
50 格好 CÁCH HẢO かっこう Dáng vẻ
51 姉妹 TỶ MUỘI しまい Chị em
52 実妹 THỰC MUỘI じつまい Em ruột
53 原始 NGUYÊN THỦY げんし Nguyên thủy, sơ khai
54 始末 THỦY MẠT しまつ Đầu cuối
55 年始 NIÊN THỦY ねんし Đầu năm
56 婚約 HÔN ƯỚC こんやく Đính hôn
57 結婚 KẾT HÔN けっこん Kết hôn
58 成婚 THÀNH HÔN せいこん Thành hôn
59 新婚 TÂN HÔN しんこん Mới kết hôn
60 婦人 PHỤ NHÂN ふじん Phụ nữ
61 産婦 SẢN PHỤ さんぷ Phụ nữ mang thai
62 分子 PHÂN TỬ ぶんし Phân tử, phần tử
63 原子 NGUYÊN TỬ げんし Nguyên tử
64 子孫 TỬ TÔN しそん Con cháu
65 子宮 TỬ CUNG しきゅう Tử cung
66 調子 ĐIỀU TỬ ちょうし Tình trạng (máy móc, sức khỏe)
67 電子 ĐIỆN TỬ でんし Điện tử
68 名字 DANH TỰ みょうじ Họ
69 字引 TỰ DẪN じびき Từ điển
70 数字 SỐ TỰ すうじ Con số, chữ số
71 文字 VĂN TỰ もじ Chữ cái, con chữ
72 共存 CỘNG TỒN きょうそん Chung sống
73 生存 SINH TỒN せいぞん Sinh tồn
74 保存 BẢO TỒN ほぞん Bảo tồn
75 依存 Ỷ TỒN いぞん Phụ thuộc, sống nhờ
76 季節 QUÝ TIẾT きせつ Mùa
77 乾季 CAN QUÝ かんき Mùa khô
78 四季 TỨ QUÝ しき Bốn mùa
79 見学 KIẾN HỌC けんがく Tham quan học tập
80 学術 HỌC THUẬT がくじゅつ Học thuật
81 学習 HỌC TẬP がくしゅう Học tập
82 学問 HỌC VẤN がくもん Học vấn
83 自宅 TỰ TRẠCH じたく Nhà mình
84 住宅 TRÚ TRẠCH じゅうたく Nhà ở, nơi sống
85 帰宅 QUY TRẠCH きたく Về nhà
86 宇宙 VŨ TRỤ うちゅう Vũ trụ
87 宇内 VŨ NỘI うだい Cả thế giới
88 保守 BẢO THỦ ほしゅ Bảo thủ
89 留守 LƯU THỦ るす Vắng nhà
90 厳守 NGHIÊM THỦ げんしゅ Tuân thủ nghiêm ngặt
91 安全 AN TOÀN あんぜん An toàn
92 安定 AN ĐỊNH あんてい Ổn định, yên ổn
93 治安 TRỊ AN ちあん Trị an
94 完了 HOÀN LIỄU かんりょう Kết thúc
95 完成 HOÀN THÀNH かんせい Hoàn thành
96 完璧 HOÀN BÍCH かんぺき Hoàn thiện, toàn vẹn
Bình luận :
Video mỗi ngày
Xem nhiều video hơn tại kênh Youtube
Cộng đồng tiếng nhật
Học Kanji mỗi ngày
建てます

Hiragana : たてます

Nghĩa của từ : xây, xây dựng

Bài viết mới
Độc đáo cầu lông Hanetsuki Nhật Bản Kokomi
961
“Hái ra tiền” với việc làm thêm khi du học… Kokomi
3972
Kanzashi: Trâm cài tóc Nhật Bản Kokomi
1293
Những sự thật gây sốc về Ninja Kokomi
1047
Những câu Chào hỏi trong Tiếng Nhật Le Van Hoan
1107
Giới trẻ Nhật Bản - Phụ nữ Nhật Bản thay… lê hoàn
918
10 thói quen kỳ lạ ít ai biết đến của… lê hoàn
856
Ý nghĩa 17 loài hoa ở Nhật Bản Kokomi
1212
Furoshiki: Vuông khăn Nhật Bản Le Van Hoan
812
Quy tắc chuẩn khi thưởng thức sushi Nhật Bản Kokomi
848



Fanpage "tiếng nhật 24h"
Tài trợ
Support : email ( [email protected] ) - Hotline ( 09 8627 8627 )