Học tiếng nhật qua Videos Youtube

Học đếm thứ, ngày, tháng
Ngày -  日 Hiragana
Ngày 1 ついたち
Ngày 2 ふつか
Ngày 3 みっか
Ngày 4 よっか
Ngày 5 いつか
Ngày 6 むいか
Ngày 7 なのか
Ngày 8 ようか
Ngày 9 ここのか
Ngày 10 とおか
Ngày 11 じゅういちにち
Ngày 12 じゅうににち
Ngày 13 じゅうさんにち
Ngày 14 じゅうよっか
Ngày 15 じゅうごにち
Ngày 16 じゅうろくにち
Ngày 17 じゅうしちにち
Ngày 18 じゅうはちにち
Ngày 19 じゅうくにち
Ngày 20 はつか
Ngày 21 にじゅういちにち
Ngày 22 にじゅうににち
Ngày 23 にじゅうさんにち
Ngày 24 にじゅうよっか
Ngày 25 にじゅうごにち
Ngày 26 にじゅうろくにち
Ngày 27 にじゅうしちにち
Ngày 28 にじゅうはちにち
Ngày 29 にじゅうくにち
Ngày 30 さんじゅうにち
Ngày 31 さんじゅういちにち
Ngày mấy なんにち

Giờ ~ 時 Hiragana
1 Giờ いちじ
2 Giờ にじ
3 Giờ さんじ
4 Giờ よじ
5 Giờ ごじ
6 Giờ ろくじ
7 Giờ しちじ
8 Giờ はちじ
9 Giờ くじ
10 Giờ じゅうじ
11 Giờ じゅういちじ
12 Giờ じゅうにじ
Mấy giờ なんじ
Tháng - 月 Hiragana
Tháng 1 いちがつ
Tháng 2 にがつ
Tháng 3 さんがつ
Tháng 4 しがつ
Tháng 5 ごがつ
Tháng 6 ろくがつ
Tháng 7 しちがつ
Tháng 8 はちがつ
Tháng 9 くがつ
Tháng 10 じゅうがつ
Tháng 11 じゅういちがつ
Tháng 12 じゅうにがつ
Tháng mấy なんがつ


Thứ ~ 曜日 Hiragana
Thứ 2 げつようび
Thứ 3 かようび
Thứ 4 すいようび
Thứ 5 もくようび
Thứ 6 きんようび
Thứ 7 どようび
Chủ Nhật にちようび
Thứ mấy なんようび

Phút ~ 分 Hiragana
1 Phút いっぷん
2 Phút にふん
 3 Phút さんぷん
4 Phút よんぷん
5 Phút ごふん
6 Phút ろっぷん
7 Phút

ななふん

しちふん

8 Phút はっぷん
9 Phút きゅうふん
10 Phút

じゅっぷん

じっぷん

15 Phút じゅうごふん
30 Phút

さんじゅっぷん

さんじっぷん

はん

Mấy Phút なんぷん
Bình luận :