Học tiếng nhật qua Videos Youtube

Học đếm thứ, ngày, tháng
Đếm đồ vật nói chung ~つ Đếm người ~人 Đếm số thứ tự ~番
1 cái ひとつ 1 người ひとり Số 1 いちばん
2 cái ふたつ 2 người ふたり Số 2 にばん
3 cái みっつ 3 người さんにん Số 3 さんばん
4 cái よっつ 4 người よにん Số 4 よんばん
5 cái いつつ 5 người ごにん Số 5 ごばん
6 cái むっつ 6 người ろくにん Số 6 ろくばん
7 cái ななつ 7 người ななにん、しちにん Số 7 ななばん
8 cái やっつ 8 người はちにん Số 8 はちばん
9 cái ここのつ 9 người きゅうにん Số 9 きゅうばん
10 cái とお 10 người じゅうにん Số 10 じゅうばん
Mấy cái いくつ Mấy người なんにん Số mấy なんばん

Đếm vật mỏng ~枚 Đếm xe, máy móc ~台 Đếm tuổi ~歳
1 cái/tờ いちまい 1 chiếc/cái いちだい 1 tuổi いっさい
2 cái/tờ にまい 2 chiếc/cái にだい 2 tuổi にさい
3 cái/tờ さんまい 3 chiếc/cái さんだい 3 tuổi さんさい
4 cái/tờ よんまい 4 chiếc/cái よんだい 4 tuổi よんさい
5 cái/tờ ごまい 5 chiếc/cái ごだい 5 tuổi ごさい
6 cái/tờ ろくまい 6 chiếc/cái ろくだい 6 tuổi ろくさい
7 cái/tờ ななまい 7 chiếc/cái ななだい 7 tuổi ななさい
8 cái/tờ はちまい 8 chiếc/cái はちだい 8 tuổi はっさい
9 cái/tờ きゅうまい 9 chiếc/cái きゅうだい 9 tuổi きゅうさい
10 cái/tờ じゅうまい 10 chiếc/cái じゅうだい 10 tuổi じゅっさい、じっさい
Mấy  cái/tờ なんまい Mấy chiếc/cái なんだい Mấy tuổi なんさい

Đếm sách vở ~冊 Đếm quần áo ~着 Đếm số lần ~回
1 quyển/cuốn いっさつ 1 cái/chiếc いっちゃく 1 lần いっかい
2 quyển/cuốn にさつ 2 cái/chiếc にちゃく 2 lần にかい
3 quyển/cuốn さんさつ 3 cái/chiếc さんちゃく 3 lần さんかい
4 quyển/cuốn よんさつ 4 cái/chiếc よんちゃく 4 lần よんかい
5 quyển/cuốn ごさつ 5 cái/chiếc ごちゃく 5 lần ごかい
6 quyển/cuốn ろくさつ 6 cái/chiếc ろくちゃく 6 lần ろっかい
7 quyển/cuốn ななさつ 7 cái/chiếc ななちゃく 7 lần ななかい
8 quyển/cuốn はっさつ 8 cái/chiếc はっちゃく 8 lần はっかい
9 quyển/cuốn きゅうさつ 9 cái/chiếc きゅうちゃく 9 lần きゅうかい
10 quyển/cuốn じゅっさつ、じっさつ 10 cái/chiếc じゅっちゃく、じっちゃく 10 lần じゅっかい、じっかい
Mấy quyển/cuốn なんさつ Mấy cái/chiếc なんちゃく Mấy lần なんかい

Đếm vật nhỏ ~個 Đếm giầy tất ~足 Đếm nhà ~軒
1 cái いっこ 1 đôi いっそく 1 cái いっけん
2 cái にこ 2 đôi にそく 2 cái にけん
3 cái さんこ 3 đôi さんぞく 3 cái さんげん
4 cái よんこ 4 đôi よんそく 4 cái よんけん
5 cái ごこ 5 đôi ごそく 5 cái ごけん
6 cái ろっこ 6 đôi ろくそく 6 cái ろっけん
7 cái ななこ 7 đôi ななそく 7 cái ななけん
8 cái はっこ 8 đôi はっそく 8 cái はっけん
9 cái きゅうこ 9 đôi きゅうそく 9 cái きゅうけん
10 cái じゅっこ、じっこ 10 đôi じゅっそく、じっそく 10 cái じゅっけん、じっけん
Mấy cái なんこ Mấy đôi <なんぞく Máy cái なんげん

Đếm tầng của 1 căn nhà ~階 Đếm vật thon dài ~本 Đếm đồ ăn, uống ~杯
Tầng 1 いっかい 1 chai/cây いっぽん 1 ly/chén いっぱい
Tầng 2 にかい 2 chai/cây にほん 2 ly/chén にはい
Tầng 3 さんがい 3 chai/cây さんぼん 3 ly/chén さんばい
Tầng 4 よんかい 4 chai/cây よんほん 4 ly/chén よんはい
Tầng 5 ごかい 5 chai/cây ごほん 5 ly/chén ごはい
Tầng 6 ろっかい 6 chai/cây ろっぽん 6 ly/chén ろっぱい
Tầng 7 ななかい 7 chai/cây ななほん 7 ly/chén ななはい
Tầng 8 はっかい 8 chai/cây はっぽん 8 ly/chén はっぱい
Tầng 9 きゅうかい 9 chai/cây きゅうほん 9 ly/chén きゅうはい
Tầng 10 じゅっかい、じっかい 10 chai/cây じゅっぽん、じっぽん 10 ly/chén じゅっぱい、じっぱい
Tầng mấy なんがい Mấy chai/cây なんぼん Mấy ly/chén なんばい

Đếm động vật nhỏ, cá, côn trung ~匹
1 con いっぴき
2 con にひき
3 con さんびき
4 con よんひき
5 con ごひき
6 con ろっぴき
7 con ななひき
8 con はっぴき
9 con きゅうひき
10 con じゅっぴき、じっぴき
Mấy con なんびき
Bình luận :