Học tiếng nhật qua Videos Youtube

TỪ MỚI

Nghe toàn bộ từ mới của bài :

Hiragana Kanji Tiếng Việt
あつまります[ひとが~]  集まります[人が~] Tập trung, tập hợp [người ~]
わかれます[ひとが~]  別れます[人が~] chia, chia nhỏ, chia ra [người ~]
ながいきします  長生きします sống lâu
します[おと/こえが~]  します [音/声が~] nghe thấy, có [âm thanh/ tiếng]
さします[かさを~]  さします[傘を~] che [ô]
ひどい   tồi tệ, xấu
こわい  怖い sợ, khiếp
てんきよほう  天気予報 dự báo thời tiết
はっぴょう  発表 phát biểu, báo cáo
じっけん  実験 thực nghiệm, thí nghiệm
じんこう  人口 dân số
におい   mùi
かがく  科学 khoa học
いがく  医学 y học
ぶんがく  文学 văn học
パトカー   xe ô-tô cảnh sát
きゅうきゅうしゃ  救急車 xe cấp cứu
さんせい  賛成 tán thành, đồng ý
はんたい  反対 phản đối
だんせい  男性 nam giới, Nam
じょせい  女性 nữ giới, nữ
どうも   có vẽ như là, có lẽ là
~によると   theo ~ thì, căn cứ vào ~ thì
バリ[島]   [đảo] Bali (ở Indonesia)
イラン   Iran
カリフォルニア   California (ở Mỹ)
グアム   Guam
恋人   Người yêu
婚約します   Đính hôn
相手   đối tác, đối phương, người kia,
  “nữa còn lại”
知り合います   gặp, gặp gỡ làm quen
平均寿命   tuổi thọ trung bình
比べます[男性と~]   so sánh [với nam giới]
博士   tiến sĩ
ホルモン   Hóc-môn
化粧品   Mỹ phẩm
調べ   điều tra, tìm hiểu


Luyện từ mới
Bình luận :
Học Kanji mỗi ngày
来ます

Hiragana : きます

Nghĩa của từ : đến

Bài viết mới
Những điều người Nhật kiêng kỵ phần 1 Le Van Hoan
1694
Lễ hội Jidai (Jidai matsuri) Nhật Bản lê hoàn
862
Những đồ ăn đắt đỏ nhất Nhật Bản Kokomi
1906
Độc đáo với những lễ hội mùa hè rực rỡ… Kokomi
851
Những sự thật gây sốc về Ninja Kokomi
1063
Quy tắc chuẩn khi thưởng thức sushi Nhật Bản Kokomi
865
9 điều khiến du khách không thể từ chối nước… Le Van Hoan
869
Độc đáo cầu lông Hanetsuki Nhật Bản Kokomi
985
Uchikake Nhật Bản Le Van Hoan
827
12 cách giáo dục “siêu hay” của người Nhật (Phần… Kokomi
928



Fanpage "tiếng nhật 24h"
Tài trợ
Support : email ( [email protected] ) - Hotline ( 09 8627 8627 )