Học tiếng nhật qua Videos Youtube

TỪ MỚI

Nghe toàn bộ từ mới của bài :

Hiragana Kanji Tiếng Việt
とどきます[にもつが~]  届きます[荷物が~] được gởi đến, được chuyển đến[hành lý ~]
でます[しあいに~]  出ます[試合に~] tham gia, tham dự [trận đấu]
うちます[ワープロを~]  打ちます đánh [máy chữ]
ちょきんします  貯金します tiết kiệm tiền, để dành tiền
ふとります  太ります béo lên, tăng cân
やせます   gầy đi, giảm cân
すぎます[7じを~]  過ぎます[7時を~] quá, qua [7 giờ]
なれます[しゅうかんに~]  慣れます[習慣に~] làm quen với [tập quán]
かたい  硬い cứng
やわらかい  軟らかい mềm
でんし~  電子~ ~ điện tử
けいたい~  携帯~ ~ cầm tay
こうじょう  工場 nhà máy, phân xưởng
けんこう  健康 sức khỏe
けんどう  剣道 kiếm đạo
まいしゅう  毎週 hàng tuần
まいつき  毎月 hàng tháng
まいとし(まいねん)毎年   hàng năm
やっと   cuối cùng thì
かなり   khá, tương đối
かならず  必ず nhất định
ぜったいに  絶対に nhất định, tuyệt đối
じょうずに  上手に giỏi, khéo
できるだけ   cố gắng
このごろ   gần đây, dạo này
~ずつ   từng ~, ~ một
そのほうが~   cái đó ~ hơn, như thế ~ hơn
お客様   quý khách, khách hàng
特別[な]   đặc biệt
していらっしゃいます   đang làm (tôn kính ngữ củaしています)
水泳   bơi, môn bơi
~とか、~とか   ~, ~ v.v.
タンゴ   tăng-gô
チャレンジします   thử, thử thách, dám làm(challenge)
気持ち   cảm giác, tâm trạng, tinh thần
乗り物   phương tiện đi lại
歴史   lịch sử
―世紀   thế kỷ -
遠く   xa, ở xa
汽車   tàu hỏa chạy bằng hơi nước
汽船   thuyền chạy bằng hơi nước
大勢の~   nhiều (người)
運びます   mang, chở, vận chuyển
飛びます   bay
あんぜん   an toàn


Luyện từ mới
Bình luận :
Học Kanji mỗi ngày
去年

Hiragana : きょねん

Nghĩa của từ : năm ngoái

Bài viết mới
DANH THIẾP VỚI NGƯỜI NHẬT Kokomi
937
Nhật Bản: Kỳ dị trào lưu chụp ảnh co quắp… Le Van Hoan
1307
Fushimi Inari – ngôi đền nghìn cánh cổng thiêng lê hoàn
856
Ngộ nghĩnh bầy khỉ tuyết tắm suối nước nóng Le Van Hoan
1064
Công viên Namba ở Osaka Nhật Bản Kokomi
951
Những món ăn mùa hè ở Nhật Kokomi
949
Chuông gió Nhật Bản…Leng keng leng keng … lê hoàn
1223
4 sự thật gây “choáng” về nước Nhật Le Van Hoan
1290
Bí quyết sống ở Nhật Bản Kokomi
953
Omamori – Bùa hộ mệnh ở Nhật Bản Le Van Hoan
1086

Thành viên mới


Fanpage "tiếng nhật 24h"
Tài trợ
Support : email ( [email protected] ) - Hotline ( 09 8627 8627 )