Học tiếng nhật qua Videos Youtube

TỪ MỚI

Nghe toàn bộ từ mới của bài :

Hiragana Kanji Tiếng Việt
います   có, ở (tồn tại, dùng cho người và động vật)
あります   có (tồn tại, dùng cho đồ vật)
いろいろ[な]   nhiều, đa dạng
おとこのひと  男の人 người đàn ông
おんなのひと  女の人 người đàn bà
おとこのこ  男の子 cậu con trai
おんなのこ  女の子 cô con gái
いぬ  犬 chó
ねこ  猫 mèo
 木 cây, gỗ
もの  物 vật, đồ vật
フィルム   phim
でんち  電池 Pin
はこ  箱 hộp
スイッチ   công tắc
れいぞうこ  冷蔵庫 tủ lạnh
テーブル   bàn
ベッド   giường
たな  棚 giá sách
ドア   cửa
まど  窓 cửa sổ
ポスト   hộp thư, hòm thư
ビル   toà nhà
こうえん  公園 công viên
きっさてん  喫茶店 quán giải khát, quán cà-phê
ほんや  本屋 hiệu sách
~や  ~屋 hiệu ~, cửa hàng ~
のりば  乗り場 bến xe, điểm lên xuống xe
けん  県 tỉnh
うえ  上 trên
した  下 dưới
まえ  前 trước
うしろ   sau
みぎ  右 phải
ひだり  左 trái
なか  中 trong, giữa
そと  外 ngoài
となり  隣 bên cạnh
ちかく  近く gần
あいだ  間 giữa
~や~[など]   ~ và ~, [v.v.]
いちばん~   ~ nhất (いちばん うえ:vị trí cao nhất)
―だんめ  ―段目 giá thứ -, tầng thứ - (「だん」 được dùng cho giá sách v.v.)
[どうも]すみません。   Cám ơn
チリソース   tương ớt (chili sauce)


Luyện từ mới
Bình luận :
Video mỗi ngày
Xem nhiều video hơn tại kênh Youtube
Cộng đồng tiếng nhật
Học Kanji mỗi ngày
申し込みます

Hiragana : もうしこみます

Nghĩa của từ : đăng ký

Bài viết mới
Khám phá điệu nhảy Yosakoi Kokomi
1027
Nhật Bản “lặng yên” Kokomi
1216
Bí ẩn về nghi thức mổ bụng tự sát của… Le Van Hoan
1022
Văn hóa Nhật Bản qua anime [email protected]
1150
Kịch Kabuki của Nhật Bản lê hoàn
983
‘Venice Nhật Bản’ lãng mạn Kokomi
1016
Amezaiku – Tò he ở Nhật lê hoàn
1024
Khám phá "thiên đường" mèo tại Nhật Bản [email protected]
996
9 bài học từ văn hóa công sở của người… Le Van Hoan
1166
Tài năng gấp ống hút ấn tượng của nghệ sĩ… lê hoàn
971



Fanpage "tiếng nhật 24h"
Tài trợ
Support : email ( [email protected] ) - Hotline ( 09 8627 8627 )