Hội thoại tiếng nhật , tiếng nhật giao tiếp

Hội thoại tiếng nhật , tiếng nhật giao tiếp


Câu 1 :

Nghe audio của bài :


1 .    A: どこ行くの?
B: ちょっとそこまで。

2 .    A: どこ行くの?
B:  ちょっと、コンビニにお弁当を買いに。

3 .    A: 一緒にお昼食べない?
B:  うん、いいね。何食べたい?

4 .    A: 一緒にお昼食べない?
B: あ、ごめん。もう食べちゃった。

5 .    A: ねー、一緒にお昼食べない?
B: あ、ちょっと待って。食べる前に友達に電話したいんだ。

6 .    A: ねー、何か書くものある。
B:  え、ぺん?それとも紙?

7 .    A: あ~、飲みすぎた。ちょっと酔っぱらったよ。
B:  う~ん。眠くなってきた。

8 .    A: 山田さん、おいくつですか?
B: えっ!ひみつです。聞かないで。

9 .    A: この漢字の読み方教えて。
B: う~ん、わかんないなー。他の人に聞いて。

10 .    A: はい、もしもし。
B:  危ないよ。運転しながらは。



Câu 2 :

Nghe audio của bài :


1 .    A: 昨日、暑かったね。
B: 本当。暑くて暑くて…。寝られなかったよ。

2 .    A: 田中さんの彼女ってどの人ですか?
B:  ほら、あそこで電話してる人。

3 .    A: 今夜飲みに行きませんか?
B:  いいですね。行きましょう。

4 .    A: ねー、パンを食べるの「を」って、パソコンでどう書くんですか。
B: WOですよ。

5 .    A: あれ?あんまり食べないねー。
B: う~ん、今日はおなかの調子があまりよくないんです。

6 .    A: あ~、新しい言葉がたくさんある…。
B:  本当、頭が変になりそう…。

7 .    A: ずいぶん涼しくなりましたね。
B:  そうですね。

8 .    A: あれ?ここ携帯使えないんだ。
B: うん。地下だからね。

9 .    A: 日本に来てどれぐらいになりましたか?
B: 2年半になります。

10 .    A: 山田さんはどちらにお住まいですか?
B:  この近所に住んでいます。すぐそこです。



Bình luận :
Học Kanji mỗi ngày
住んで います [大阪に~]

Hiragana : すんで います [おおさかに~]

Nghĩa của từ : sống [ở Osaka]

Bài viết ngẫu nhiên
“Sốc” với cách mẹ Nhật dạy con giới tính
“Sốc” với cách mẹ Nhật dạy con giới tính
Thú vui ngắm lá vàng tại Nhật Bản
Thú vui ngắm lá vàng tại Nhật Bản
Văn hoá công sở của người Nhật
Văn hoá công sở của người Nhật
Pachinko: trò giải trí đầy ma lực.
Pachinko: trò giải trí đầy ma lực.
Tại sao giới trẻ Nhật Bản “thờ ơ” với sex?
Tại sao giới trẻ Nhật Bản “thờ ơ” với sex?
Tập quán tặng quà của người Nhật
Tập quán tặng quà của người Nhật
Cùng xem vũ điệu đom đóm tại Nhật bản
Cùng xem vũ điệu đom đóm tại Nhật bản
Trái cây Akebi Nhật Bản
Trái cây Akebi Nhật Bản
Bí quyết giảm thiểu chi phí du học Nhật Bản
Bí quyết giảm thiểu chi phí du học Nhật Bản
Bí quyết sống lâu của người Nhật
Bí quyết sống lâu của người Nhật

Thành viên mới


Fanpage "tiếng nhật 24h"
Tài trợ
Support : email ( [email protected] ) - Hotline ( 09 8627 8627 )