choukai tasuku

choukai tasuku


aaa
Câu 1 : ミラーさんは 電話で 大阪本社の 松本部長と 話してます。松本さんは どんな 予定ですか。

Nghe audio của bài :



1 .    ( )に 東京へ(  )。

2 .    新幹線で ( ) )ごろ東京に ( )

3 .    会議で プロジェクトに ついて ( )
資料の 準備は 松本部長が ( )

4 .    ( ) の あとで、マフーへ ( )

5 .    夜、東京で ( ) から、大阪へ ( )



Câu 2 : 社長の 答えは どうでしたか。

Nghe audio của bài :



1 .    本を(  )。

2 .    お酒を  ( )

3 .    マフーの 新しい部長に ( )

4 .    夏休みに ハワイで うちを  ( )



Câu 3 : ワット先生は 留守電の メッセージを 聞いて、何を しますか。

Nghe audio của bài :



1 .    a. 小林先生に 電話を かける。
b. 小林先生の うちへ 行く。

2 .    a. キムさんに 電話を かける。
b. キムさんの メールを 見る。

3 .    a. ホテルの 部屋を 予約する。
b. 食事に 行けるかどうか、あしたの 予定を 調べる。

4 .    a. 都合が いい日を 調べて、電話する。
b. 荷物を 取りに 行く。

5 .    a. イーさんに 電話を かけて、「よろしく」と 言う。
b. 小林さんに 会ったら、イーさんの ことばを 伝える。



Câu 4 : シュミットさんは 松本さんの うちへ 行きました。何を しますか。

Nghe audio của bài :



1 .    

2 .    

3 .    

4 .    



Câu 5 : 結婚式で スピーチを 聞きました。どんな人ですか。( )に ことばを 書いて ください。

Nghe audio của bài :



1 .    

2 .    

3 .    



Bình luận :
Học Kanji mỗi ngày
行います

Hiragana : おこないます

Nghĩa của từ : thực hiện, tiến hành

Bài viết ngẫu nhiên
Một số châm ngôn tiếng Nhật
Một số châm ngôn tiếng Nhật
Amezaiku – Tò he ở Nhật
Amezaiku – Tò he ở Nhật
6 bí quyết cho một sức khỏe tốt của người Nhật
6 bí quyết cho một sức khỏe tốt của người Nhật
Toilet Kiếng trong suốt ở Nhật Bản
Toilet Kiếng trong suốt ở Nhật Bản
Kịch Kabuki của Nhật Bản
Kịch Kabuki của Nhật Bản
Văn hóa xếp hàng của người Nhật
Văn hóa xếp hàng của người Nhật
Rượu Sake – Nét độc đáo trong ẩm thực của người Nhật
Rượu Sake – Nét độc đáo trong ẩm thực của người Nhật
Thảm hoa tráng lệ ở Nhật Bản
Thảm hoa tráng lệ ở Nhật Bản
Mùa hoa anh đào nở rực rỡ Nhật Bản
Mùa hoa anh đào nở rực rỡ Nhật Bản
Khám phá "thiên đường" mèo tại Nhật Bản
Khám phá "thiên đường" mèo tại Nhật Bản

Thành viên mới


Fanpage "tiếng nhật 24h"
Tài trợ
Support : email ( [email protected] ) - Hotline ( 09 8627 8627 )