Học tiếng nhật qua Videos Youtube

Tự học kanji


STTHán tựÂm hánÝ nghĩa
1 CẢNG bến cảng
2 HỒ hồ
3 THANG nước nóng
4 NGUYÊN nguồn gốc
5 CHUẨN chuẩn bị
6 ÔN ôn hòa
7 MÃN mãn nguyện
8 HÁN Hán tự
9 TẾ kinh tế
10 BỘ HỎA  
11 HÔI tro
12 TAI tai họa
13 không
14 NHIÊN tự nhiên
15 CHỬ nấu
16 YÊN khói
17 NHIỆT nhiệt độ
18 TRANH chiến tranh
19 THIÊU đốt
20 PHỤ cha
21 PHIẾN mảnh, vật mỏng
22 NGƯU con bò
23 BỘ NGƯU  
24 VẬT đồ vật
25 ĐẶC đặc biệt
26 KHUYỂN con chó
27 BỘ KHUYỂN  
28 HIỆP hẹp
29 ĐỘC độc thân
30 NGỌC của quý
31 VƯƠNG vua
32 TRÂN quý hiếm
33 HIỆN hiện tại
34 CẦU hình cầu
35 lý luận
36 CAM ngọt
37 SINH sinh trưởng
38 SẢN sản phẩm
39 DỤNG sử dụng
40 ĐIỀN ruộng lúa
1 空港 KHÔNG CẢNG くうこう Sân bay
2 海港 HẢI CẢNG かいこう Cảng biển
3 湖水 HỒ THỦY こすい Nước ao hồ
4 湖面 HỒ DIỆN こめん Mặt nước hồ
5 熱湯 NHIỆT THANG ねっとう Nước sôi
6 湯治 THANG TRỊ とうじ Trị bệnh bằng tắm suối nước nóng
7 電源 ĐIỆN NGUYÊN でんげん Nguồn điện
8 光源 QUANG NGUYÊN こうげん Nguồn sáng
9 準備 CHUẨN BỊ じゅんび Chuẩn bị
10 標準 TIÊU CHUẨN ひょうじゅん Tiêu chuẩn
11 温室 ÔN THẤT おんしつ Nhà kính
12 体温 THỂ ÔN たいおん Thân nhiệt
13 温暖 ÔN NOÃN おんだん Ấm áp, nóng
14 満足 MÃN TÚC まんぞく Hài lòng
15 満員 MÃN VIÊN まんいん Đông đúc
16 未満 VỊ MÃN みまん Viên mãn, đầy đủ
17 好漢 HẢO HÁN こうかん Hảo hán
18 巨漢 CỰ HÁN きょかん Khổng lồ
19 漢字 HÁN TỰ かんじ Chữ Hán
20 経済 KINH TẾ けいざい Kinh tế
21 返済 PHẢN TẾ へんさい Trả tiền
22 決済 QUYẾT TẾ けっさい Thanh toán, quyết toán
23 火災 HỎA TAI かさい Hỏa hoạn
24 災難 TAI NẠN さいなん Rủi ro, nguy khốn
25 天災 THIÊN TAI てんさい Thiên tai
26 無口 VÔ KHẨU むくち Ít nói
27 無地 VÔ ĐỊA むじ Trơn (không có hoa văn)
28 無限 VÔ HẠN むげん Vô hạn
29 自然 TỰ NHIÊN しぜん Tự nhiên
30 突然 ĐỘT NHIÊN とつぜん Đột ngột, bất thình lình
31 当然 ĐƯƠNG NHIÊN とうぜん Dĩ nhiên
32 禁煙 CẤM YÊN きんえん Cấm hút thuốc
33 喫煙 KHIẾT YÊN きつえん Hút thuốc
34 耐熱 NẠI NHIỆT たいねつ Chịu nhiệt
35 熱中 NHIỆT TRUNG ねっちゅう Chuyên tâm
36 熱帯 NHIỆT ĐỚI ねったい Nhiệt đới
37 競争 CẠNH TRANH きょうそう Cạnh tranh, thi đua
38 戦争 CHIẾN TRANH せんそう Chiến tranh
39 実父 THỰC PHỤ じっぷ Cha đẻ
40 父祖 PHỤ TỔ ふそ Tổ tiên
41 破片 PHÁ PHIẾN はへん Mảnh vỡ
42 木片 MỤC PHIẾN もくへん Mảnh gỗ
43 乳牛 NHŨ NGƯU にゅうぎゅう Bò sữa
44 闘牛 ĐẤU NGƯU とうぎゅう Đấu bò
45 貨物 HÓA VẬT かもつ Hàng hóa
46 荷物 HÀ VẬT にもつ Hành lý
47 物質 VẬT CHẤT ぶっしつ Vật chất
48 独特 ĐỘC ĐẶC どくとく Độc đáo
49 特殊 ĐẶC THÙ とくしゅ Đặc thù
50 特別 ĐẶC BIỆT とくべつ Đặc biệt
51 愛犬 ÁI KHUYỂN あいけん Cún yêu
52 犬歯 KHUYỂN SỈ けんし Răng nanh
53 狭量 HIỆP LƯỢNG きょうりょう Nhỏ nhen, ích kỷ
54 偏狭 THIÊN HIỆP へんきょう Hẹp hòi
55 独身 ĐỘC THÂN どくしん Độc thân
56 独立 ĐỘC LẬP どくりつ Độc lập
57 単独 ĐƠN ĐỘC たんどく Đơn độc, một mình
58 宝玉 BẢO NGỌC ほうぎょく Đá quý
59 紅玉 HỒNG NGỌC こうぎょく Hồng ngọc
60 珍重 TRÂN TRỌNG ちんちょう Trân trọng
61 珍客 TRÂN KHÁCH ちんきゃく Khách quý
62 表現 BIỂU HIỆN ひょうげん Diễn đạt, thể hiện
63 現金 HIỆN KIM げんきん Tiền mặt
64 出現 XUẤT HIỆN しゅつげん Xuất hiện
65 地球 ĐỊA CẦU ちきゅう Trái đất
66 野球 DÃ CẦU やきゅう Bóng chày
67 眼球 NHÃN CẦU がんきゅう Nhãn cầu
68 管理 QUẢN LÝ かんり Quản lý
69 心理 TÂM LÝ しんり Tâm lý
70 理想 LÝ TƯỞNG りそう Lý tưởng
71 処理 XỬ LÝ しょり Xử lý
72 発生 PHÁT SINH はっせい Phát sinh
73 生産 SINH SẢN せいさん Sản xuất
74 厚生 HẬU SINH こうせい Phúc lợi xã hội
75 遺産 DI SẢN いさん Di sản
76 資産 TƯ SẢN しさん Tài sản
77 産地 SẢN ĐỊA さんち Nơi sản xuất
78 応用 ỨNG DỤNG おうよう Ứng dụng
79 採用 THẢI DỤNG さいよう Tuyển dụng
Bình luận :
Video mỗi ngày
Xem nhiều video hơn tại kênh Youtube
Cộng đồng tiếng nhật
Học Kanji mỗi ngày
~方

Hiragana : ~かた

Nghĩa của từ : cách ~

Bài viết mới
Nghệ thuật giao tiếp bằng mắt lê hoàn
917
Choáng với nghệ thuật trồng lúa Tanbo Nhật Bản Le Van Hoan
5312
Hokkaido – Thiên đường sữa tươi Nhật Bản Kokomi
1038
Trò chơi vào mùa đông lạnh giá ở Nhật? lê hoàn
864
Vai trò của người phụ nữ Nhật Kokomi
1033
Trải nghiệm những tour du lịch ma ám ở Nhật… [email protected]
895
Văn hóa toilet của người Nhật Le Van Hoan
1065
Con dấu và danh thiếp ở Nhật Bản Kokomi
862
Những món đồ lưu niệm độc đáo ở Nhật Bản Le Van Hoan
1121
5 lâu đài đẹp nhất xứ sở hoa anh đào Kokomi
1068



Fanpage "tiếng nhật 24h"
Tài trợ
Support : email ( [email protected] ) - Hotline ( 09 8627 8627 )