Học tiếng nhật qua Videos Youtube

Tự học kanji


STTHán tựÂm hánÝ nghĩa
1 QUY trở về
2 BỘ NGẠT  
3 TỬ chết
4 TÀN sót lại
5 BỘ THÙ  
6 ĐOẠN bậc thang
7 BỘ VÔ  
8 MẪU mẹ
9 TỈ so sánh
10 MAO lông
11 KHÍ không khí
12 THỦY nước
13 BỘ THỦY  
14 VĨNH vĩnh cữu
15 HÃN mồ hôi
16 Ô ô nhiễm
17 TRÌ cái ao
18 QUYẾT quyết định
19 KHÍ hơi nước
20 PHÍ đun sôi
21 DU dầu
22 TRỊ cai trị
23 BẠC trọ lại
24 PHÁP luật pháp
25 CHÚ chú ý
26 KHẤP khóc
27 VỊNH bơi
28 DƯƠNG đại dương
29 TẨY rửa, giặt
30 HOẠT sinh hoạt
31 LƯU dòng nước
32 DỤC tắm
33 HẢI biển
34 TIÊU tiêu diệt
35 LƯƠNG mát mẻ
36 LỆ nước mắt
37 THÂM sâu sắc
38 GIẢM trừ
39 ĐỘ băng qua
40 TRẮC đo lường
1 復帰 PHỤC QUY ふっき Sự khôi phục
2 回帰 HỒI QUY かいき Trở về
3 帰国 QUY QUỐC きこく Về nước
4 生死 SINH TỬ せいし Sống chết
5 死因 TỬ NHÂN しいん Nguyên nhân cái chết
6 必死 TẤT TỬ ひっし Quyết tâm
7 残念 TÀN NIỆM ざんねん Đáng tiếc, thất vọng
8 残余 TÀN DƯ ざんよ Tàn dư
9 残忍 TÀN NHẪN ざんにん Nhẫn tâm
10 階段 GIAI ĐOẠN かいだん Cầu thang
11 段落 ĐOẠN LẠC だんらく Đoạn văn
12 手段 THỦ ĐOẠN しゅだん Phương pháp
13 保母 BẢO MẪU ほぼ Bảo mẫu
14 生母 SINH MẪU せいぼ Mẹ ruột
15 母乳 MẪU NHŨ ぼにゅう Sữa mẹ
16 比例 TỶ LỆ ひれい Tỷ lệ
17 比較 TỶ GIÁC ひかく So sánh
18 比重 TỶ TRỌNG ひじゅう Tỷ trọng
19 毛筆 MAO BÚT もうひつ Bút lông
20 毛布 MAO BỐ もうふ Chăn, mền
21 空気 KHÔNG KHÍ くうき Không khí
22 活気 HOẠT KHÍ かっき Hoạt bát, sôi nổi
23 気体 KHÍ THỂ きたい Thể khí
24 水道 THỦY ĐẠO すいどう Nước máy
25 水産 THỦY SẢN すいさん Thủy sản
26 下水 HẠ THỦY げすい Nước thải, nước ngầm
27 香水 HƯƠNG THỦY こうすい Nước hoa, dầu thơm
28 永久 VĨNH CỬU えいきゅう Vĩnh cửu, mãi mãi
29 永遠 VĨNH VIỄN えいえん Vĩnh viễn
30 汚染 Ô NHIỄM おせん Ô nhiễm
31 汚職 Ô CHỨC おしょく Tham ô, tham nhũng
32 決議 QUYẾT NGHỊ けつぎ Nghị quyết
33 決心 QUYẾT TÂM けっしん Quyết tâm
34 未決 VỊ QUYẾT みけつ Chưa quyết định
35 沸点 PHÍ ĐIỂM ふってん Điểm sôi
36 沸騰 PHÍ ĐẰNG ふっとう Sủi tăm
37 石油 THẠCH DU せきゆ Dầu hỏa
38 原油 NGUYÊN DU げんゆ Dầu thô
39 治安 TRỊ AN ちあん Trị an
40 治療 TRỊ LIỆU ちりょう Điều trị bệnh
41 自治 TỰ TRỊ じち Tự trị
42 停泊 ĐÌNH BẠC ていはく Thả neo
43 宿泊 TÚC BẠC しゅくはく Trọ lại
44 立法 LẬP PHÁP りっぽう Lập pháp, xây dựng luật
45 法学 PHÁP HỌC ほうがく Luật học
46 憲法 HIẾN PHÁP けんぽう Hiến pháp
47 注釈 CHÚ GIẢI ちゅうしゃく Chú giải, giải thích
48 注射 CHÚ XẠ ちゅうしゃ Tiêm chích
49 付注 PHÓ CHÚ ふちゅう Chú giải
50 水泳 THỦY VỊNH すいえい Bơi lội
51 背泳 BỐI VỊNH はいえい Bơi ngửa
52 競泳 CẠNH VỊNH きょうえい Thi bơi
53 洋式 DƯƠNG THỨC ようしき Kiểu Tây
54 海洋 HẢI DƯƠNG かいよう Đại dương
55 洋服 DƯƠNG PHỤC ようふく Âu phục
56 洗濯 TẨY TRẠCH せんたく Giặt giũ
57 洗面 TẨY DIỆN せんめん Rửa mặt
58 活発 HOẠT PHÁT かっぱつ Hoạt bát
59 活字 HOẠT TỰ かつじ Chữ in
60 復活 PHỤC HOẠT ふっかつ Sống lại, tái sinh
61 電流 ĐIỆN LƯU でんりゅう Dòng điện
62 流通 LƯU THÔNG りゅうつう Luu thông
63 交流 GIAO LƯU こうりゅう Giao lưu
64 入浴 NHẬP DỤC にゅうよく Tắm rửa
65 浴室 DỤC THẤT よくしつ Phòng tắm
66 海面 HẢI DIỆN かいめん Mặt biển
67 海運 HẢI VẬN かいうん Vận tải biển
68 公海 CÔNG HẢI こうかい Vùng biển quốc tế
69 消費 TIÊU PHÍ しょうひ Tiêu dùng, tiêu thụ
70 消化 TIÊU HÓA しょうか Tiêu hóa
71 消極 TIÊU CỰC しょうきょく Tiêu cực
72 深刻 THÂM KHẮC しんこく Nghiêm trọng
73 深度 THÂM ĐỘ しんど Độ sâu
74 減量 GIẢM LƯỢNG げんりょう Giảm về lượng
75 減速 GIẢM TỐC げんそく Giảm tốc độ
76 加減 GIA GIẢM かげん Tăng giảm, điều chỉnh
77 譲渡 NHƯỢNG ĐỘ じょうと Chuyển nhượng
78 渡来 ĐỘ LAI とらい Du nhập
79 観測 QUAN TRẮC かんそく Đo đạc, quan trắc
80 測定 TRẮC ĐỊNH そくてい Đo lường
81 推測 SUY TRẮC すいそく Suy đoán
Bình luận :
Video mỗi ngày
Xem nhiều video hơn tại kênh Youtube
Cộng đồng tiếng nhật
Học Kanji mỗi ngày
動きます [時計が~]

Hiragana : うごきます [とけいが~]

Nghĩa của từ : chuyển động, chạy [đồng hồ ~]

Bài viết mới
Bảng tên trước mỗi ngôi nhà ở Nhật Le Van Hoan
793
Tokyo và những điểm đến thú vị Le Van Hoan
977
Tìm hiểu về ngôi chùa Pháp Long cổ tự ở… Kokomi
772
Nhật Bản – mặt trời mọc từ những trang sách… Kokomi
1192
Thảm hoa tráng lệ ở Nhật Bản lê hoàn
896
Phong cách sống đáng ngưỡng mộ của người Nhật Le Van Hoan
808
Thú vui ngắm lá vàng tại Nhật Bản Kokomi
853
Những bức ảnh về nước Nhật xưa Le Van Hoan
1603
Những khu phố độc đáo ở Nhật Bản Kokomi
912
Xích lô tay ở Nhật lê hoàn
838



Fanpage "tiếng nhật 24h"
Tài trợ
Support : email ( [email protected] ) - Hotline ( 09 8627 8627 )