Tiếng Nhật chủ đề thời tiết

Thời tiết là một trong những chủ đề giao tiếp quen thuộc và được sử dụng thường xuyên trong đời sống hằng ngày. Khi học tiếng Nhật chủ đề thời tiết, người học không chỉ nắm được các từ vựng cơ bản như nắng, mưa, gió hay tuyết mà còn hiểu thêm cách người Nhật diễn đạt cảm xúc, thói quen sinh hoạt gắn liền với từng mùa trong năm. Việc học từ vựng tiếng Nhật theo chủ đề thời tiết sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn, đặc biệt trong các tình huống chào hỏi, trò chuyện thường ngày và khi sinh sống, học tập tại Nhật Bản. Cùng tiengnhat24h.com theo dõi ngay nhé!

Xem thêm: Lộ trình tự học tiếng Nhật từ số 0 đến N3 trong 1 năm

Từ vựng tiếng Nhật chủ đề thời tiết

Tiếng NhậtRomajiNghĩa tiếng Việt
天気 tenkiThời tiết
晴れ hareTrời nắng, quang đãng
曇り kumoriTrời nhiều mây, âm u
ameMưa
yukiTuyết
kazeGió
kaminariSấm, sét
台風 taifūBão
arashiBão lớn
kiriSương mù
kumoMây
湿気 shikkeĐộ ẩm
暑い atsuiNóng (thời tiết)
寒い samuiLạnh (thời tiết)
暖かい atatakaiẤm áp
涼しい suzushiiMát mẻ
大雨 ōameMưa to
小雨 kosameMưa nhỏ
強風 kyōfūGió mạnh
快晴 kaiseiTrời rất đẹp, quang mây

20 mẫu câu hội thoại tiếng Nhật – Chủ đề thời tiết

1. 今日はいい天気ですね。
→ Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ.

2. 今日はとても暑いです。
→ Hôm nay rất nóng.

3. 今日は寒いですね。
→ Hôm nay lạnh thật đấy.

4. 外は雨が降っています。
→ Bên ngoài đang mưa.

5. 今日は雨ですか。
→ Hôm nay trời mưa à?

6. 明日は晴れると思います。
→ Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ nắng.

7. 風が強いですね。
→ Gió mạnh thật đấy.

8. 今日は曇りです。
→ Hôm nay trời nhiều mây.

9. 雪が降っています。
→ Tuyết đang rơi.

10. 台風が来ています。
→ Bão đang đến.

11. 今日は湿気が高いですね。
→ Hôm nay độ ẩm cao quá nhỉ.

12. 朝は涼しかったです。
→ Buổi sáng khá mát mẻ.

13. 午後から雨が降るそうです。
→ Nghe nói chiều nay sẽ có mưa.

14. 天気予報を見ましたか。
→ Bạn đã xem dự báo thời tiết chưa?

15. 今日は傘を持って行ったほうがいいですよ。
→ Hôm nay bạn nên mang theo ô.

16. 昨日は一日中雨でした。
→ Hôm qua mưa suốt cả ngày.

17. 今日は風が弱いです。
→ Hôm nay gió nhẹ.

18. 明日は雪が降るかもしれません。
→ Ngày mai có thể sẽ có tuyết.

19. 天気がだんだん暖かくなってきました。
→ Thời tiết đang dần ấm lên.

20. 今日は散歩するのにちょうどいい天気です。
→ Hôm nay thời tiết rất thích hợp để đi dạo.

Từ vựng tiếng Nhật về các mùa trong năm

Tiếng NhậtRomajiNghĩa tiếng Việt
haruMùa xuân
natsuMùa hè
akiMùa thu
fuyuMùa đông
四季 shikiBốn mùa
梅雨 tsuyuMùa mưa
気温 kionNhiệt độ
最高気温 saikō kionNhiệt độ cao nhất
最低気温 saitei kionNhiệt độ thấp nhất
天気予報 tenki yohōDự báo thời tiết

Các trạng từ thường dùng khi nói về thời tiết

Tiếng NhậtRomajiNghĩa tiếng Việt
とても totemoRất
かなり kanariKhá, tương đối
少し sukoshiHơi, một chút
だんだん dandanDần dần
急に kyū niĐột nhiên
いつも itsumoLuôn luôn
よく yokuThường xuyên
たまに tamaniThỉnh thoảng

Hội thoại mẫu chủ đề thời tiết bằng tiếng Nhật

Hội thoại 1

A: 今日は暑いですね。
→ Hôm nay nóng thật nhỉ.

B: そうですね。でも夕方は涼しくなるそうです。
→ Đúng vậy. Nhưng nghe nói chiều tối sẽ mát hơn.


Hội thoại 2

A: 明日の天気はどうですか。
→ Thời tiết ngày mai thế nào?

B: 晴れるそうですよ。
→ Nghe nói sẽ nắng.


Hội thoại 3

A: 雨が降りそうですね。
→ Có vẻ sắp mưa rồi nhỉ.

B: はい、傘を持ってきました。
→ Vâng, tôi đã mang ô theo rồi.


Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Nhật chủ đề thời tiết

Để ghi nhớ từ vựng hiệu quả, bạn nên kết hợp việc học với các tình huống thực tế hằng ngày. Mỗi sáng hãy xem dự báo thời tiết bằng tiếng Nhật và thử đọc to các từ như 晴れ , 曇り , hay . Điều này giúp bạn ghi nhớ tự nhiên và hình thành phản xạ ngôn ngữ.

Ngoài ra, bạn nên luyện tập bằng cách đặt câu với những mẫu hội thoại đơn giản như:

今日は暑いです。 今日は寒いですね。 雨が降っています。

Việc ôn tập thường xuyên thông qua flashcard, ứng dụng học từ vựng hoặc luyện nghe các bản tin thời tiết của Nhật cũng là phương pháp rất hiệu quả.


Tiếng Nhật chủ đề thời tiết là một trong những chủ đề từ vựng tiếng Nhật cơ bản nhưng vô cùng quan trọng đối với người mới bắt đầu. Khi nắm vững các từ vựng, mẫu câu và hội thoại về thời tiết, bạn sẽ dễ dàng giao tiếp trong cuộc sống hằng ngày, hiểu các bản tin dự báo thời tiết cũng như tự tin hơn khi học tập hoặc làm việc tại Nhật Bản.

Hy vọng những từ vựng và mẫu câu trên sẽ giúp bạn mở rộng vốn tiếng Nhật của mình một cách hiệu quả. Hãy luyện tập mỗi ngày để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng thành thạo trong các tình huống giao tiếp thực tế. Chúc bạn học tiếng Nhật thật tốt!